Dịch

dodecamercury

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mười hai nguyên tử thủy ngân trong một hợp chất hóa học: Hg₁₂danh từkhông đếm được (uncountable)Twelve atoms of mercury in a chemical compound: Hg₁₂.

Nguồn gốc (etymology)

AI