Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dodeca-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Mười hai
tiền tố
twelve
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dodeca-
dodeca
syllable
Câu thơ mười hai âm tiết
danh từ
dodeca
cycle
Chưa có nghĩa
dodeca
hedron
Khối mười hai mặt
danh từ
dodeca
gon
Hình mười hai cạnh
danh từ
Xem thêm 1 từ
Từ liên quan
(related word)
number
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
δώδεκα
dṓdeka
“twelve”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
doce
Mười hai
docena
Tá, bộ mười hai
AI
1
Mười hai
1
Mười hai
1
Mười hai