Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
doctor's visit
US
/ˈ
d
ɑ
k
t
ɚ
z
ˈ
v
ɪ
z
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Buổi khám bệnh
Ví dụ
I
have
a
doctor's
visit
this
afternoon
.
Chiều nay tôi có buổi khám bác sĩ.
Xuất hiện ở từ khác
visit
kết hợp
buổi khám bệnh
AI
1
Buổi khám bệnh
1
Buổi khám bệnh
1
Buổi khám bệnh