Dịch

docstring

danh từ (noun)
UK/ˈdɒk.stɹɪŋ/US/ˈdɑk.stɹɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Chuỗi ký tự được chỉ định trong mã nguồn được sử dụng, như nhận xét, để ghi lại một đoạn mã cụ thể nhưng vẫn có sẵn trong thời gian chạydanh từA string literal specified in source code that is used, like a comment, to document a specific segment of code, but remains available at run-time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. docstringDạng gốc (base form)
  2. docstringsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI