dockyardman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công nhân làm việc ở xưởng đóng tàudanh từA laborer employed in a dockyard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dockyardmanDạng gốc (base form)
- dockyardmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.