dockside
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bờ biển hay vùng cạnh bến cảngdanh từThe area near a dock, or next to a docked ship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- docksideDạng gốc (base form)
- docksidesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , to-ing fro-ing summer's , country's , .
- 78 , .