Dịch

docksider

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giày thuyền thường được sử dụng làm giày dép thông thườngdanh từA boat shoe often used as casual footwear.
  2. Người sống trong hoặc thường xuyên ở khu vực bến cảngdanh từA person who lives in or frequents a dockside area.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. docksiderDạng gốc (base form)
  2. docksidersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .
  • , , .
  • , .

AI