Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
docklands
A1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khu vực cảng cũ
danh từ
An area of a town or city which contains, or used to contain, an industrial port.
Nguồn gốc
(etymology)
dock
+
lands
AI
1
Khu vực cảng cũ
1
Khu vực cảng cũ
1
Khu vực cảng cũ