Nghĩa chính
- Ngoan ngoãn, dễ bảotrạng từSubmissively or obediently.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- docilelyDạng gốc (base form)
- more docilelySo sánh hơn (comparative)
- most docilelySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , ; .Chú tôi quay lại với đống giấy tờ lộn xộn, đuổi chúng tôi đi; và tôi ngoan ngoãn quay lại công việc may vá của mình.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha