Dịch

dizen

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mặc quần áo bằng sợi lanh để kéo sợiđộng từngoại động từ (transitive)To dress with flax for spinning.
  2. To dress with clothes; attire; deck; bedizen.chưa dịchđộng từngoại động từ (transitive)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dizenNguyên thể (infinitive)
  2. dizensNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. dizenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. dizeningPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Ăn mặc sặc sỡ
  1. ngoại động từ (transitive)Ăn mặc sặc sỡ; tô điểm; mặc đồ điTo dress showily; adorn; dress out.

Nguồn gốc (etymology)

dize-en

  1. từ tiếng Anh trung đại*disen
  2. từ tiếng Anh cổ*disan
  3. từ tiếng German nguyên thủy*disanō“distaff”

Ví dụ

  • dizen'd , / .
  • , , . ', ! . country's !'

AI