dizen
động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mặc quần áo bằng sợi lanh để kéo sợiđộng từngoại động từ (transitive)To dress with flax for spinning.
- To dress with clothes; attire; deck; bedizen.chưa dịchđộng từngoại động từ (transitive)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Ăn mặc sặc sỡ
- ngoại động từ (transitive)Ăn mặc sặc sỡ; tô điểm; mặc đồ điTo dress showily; adorn; dress out.
Họ từ (word family)
cùng gốc dizenNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- dizen'd , / .
- , , . ', ! . country's !'