dize
động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- To dress with flax for spinning, as a distaff; dizen.chưa dịchđộng từngoại động từ (transitive)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Kéo một con quay
- ngoại động từ (transitive)To put tow on a distaff.
Họ từ (word family)
cùng gốc dizeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*disen
- từ tiếng Anh cổ*disan
- từ tiếng German nguyên thủy*disanō“distaff”