Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
divinity school
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˈ
v
ɪ
n
ɪ
t
i
ˈ
s
k
uː
l
/
US
/
d
ɪ
ˈ
v
ɪ
n
ə
t
i
ˈ
s
k
u
l
/
Nghĩa chính
1
Chủng viện, trường thần học
danh từ
Synonym of seminary.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
divinity school
Dạng gốc
(base form)
divinity school
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
seminary
AI
1
Chủng viện
1
Chủng viện
1
Chủng viện