Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
divide something
UK
/
d
ɪ
ˈ
v
aɪ
d
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/
d
ɪ
ˈ
v
aɪ
d
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Phân chia cái gì
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
divide something equally
Chia đều cái gì
AI
1
Phân chia cái gì
1
Phân chia cái gì
1
Phân chia cái gì