dividable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Có khả năng được chia (thành phân số hoặc các phần)tính từCapable of being divided (into fractions or parts).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dividableDạng gốc (base form)
- more dividableSo sánh hơn (comparative)
- most dividableSo sánh nhất (superlative)
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Có khả năng tách rời (khỏi cái gì đó)
- Capable of being separated (from something).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dividableVí dụ
- ; ;
- , Sea-water : , , , , , joyn’d , , ;
- ,