Dịch

dividable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Có khả năng được chia (thành phân số hoặc các phần)tính từCapable of being divided (into fractions or parts).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dividableDạng gốc (base form)
  2. more dividableSo sánh hơn (comparative)
  3. most dividableSo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Có khả năng tách rời (khỏi cái gì đó)
  1. Capable of being separated (from something).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; ;
  • , Sea-water : , , , , , joyn’d , , ;
  • ,

AI