Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
diverging
B2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự khác biệt
danh từ
divergence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diverging
Dạng gốc
(base form)
diverging
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
区别
qū bié
Sự khác biệt, điểm khác nhau
差异
chā yì
Sự khác biệt, sai khác, chênh lệch
分别
fēn bié
Sự khác biệt, điểm khác nhau
Tiếng Tây Ban Nha
diferencia
Sự khác biệt, điểm khác nhau, chênh lệch
discrepancia
Sự khác biệt, sự không khớp, sự chênh lệch
disparidad
Sự chênh lệch, sự khác biệt
Họ từ
(word family)
cùng gốc
diverging
diverging
ly
Một cách khác biệt; để phân kỳ
trạng từ
un
diverging
Không phân kỳ
tính từ
Ví dụ
the
deeper
convergings
and
divergings
of
our
own
natures
AI
1
Sự khác biệt
1
Sự khác biệt
1
Sự khác biệt