Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dive into something
US
/ˈ
d
aɪ
v
ɪ
n
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đi sâu vào
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ahondar
Đi sâu vào, nghiên cứu sâu
Xuất hiện ở từ khác
dive
kết hợp
đi sâu vào vấn đề, hăng say bắt tay vào việc gì
AI
1
Đi sâu vào
1
Đi sâu vào
1
Đi sâu vào