Nghĩa chính
- Nhảy xuống, lặn vàođộng từplunge into water
- Đắm mình vào, bắt đầu nhiệt tìnhđộng từstart doing something enthusiastically
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dive intoNguyên thể (infinitive)
- dives intoNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- dived intoQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- diving intoPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dive into water | Nhảy xuống nước | |
| dive into something | Đi sâu vào | |
| dive into a subject | Đi sâu vào vấn đề |
Ví dụ
- .Anh ấy nhảy xuống hồ để làm mát.
- .Cô ấy đắm mình vào nghiên cứu một cách nhiệt tình.