Dịch

dive bar

danh từ (noun)
US/ˈdaɪv ˈbɑɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quán bar tầng hầmdanh từA bar (drinking establishment) located in a cellar or basement.
  2. Quán bar đáng chê trách hoặc vô duyêndanh từA disreputable or unglamorous bar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dive barDạng gốc (base form)
  2. dive barsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Đó là một quán bar xập xệ.
  • , .Nó không hẳn là chỗ hot, mà giống một quán bar xập xệ hơn.
  • .Tôi sẽ đưa bạn đến quán bar xập xệ tôi thích nhất.

AI