Nghĩa chính
- Quán bar tầng hầmdanh từA bar (drinking establishment) located in a cellar or basement.
- Quán bar đáng chê trách hoặc vô duyêndanh từA disreputable or unglamorous bar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dive barDạng gốc (base form)
- dive barsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- divekết hợpquán bar bình dân tồi tàn
Ví dụ
- .Đó là một quán bar xập xệ.
- , .Nó không hẳn là chỗ hot, mà giống một quán bar xập xệ hơn.
- .Tôi sẽ đưa bạn đến quán bar xập xệ tôi thích nhất.