Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dittology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc đọc hai lần một văn bản
danh từ
A double reading or interpretation of a text.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dittology
Dạng gốc
(base form)
dittolog
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ditto
+
-logy
AI
1
Việc đọc hai lần một văn bản
1
Việc đọc hai lần một văn bản
1
Việc đọc hai lần một văn bản