Dịch

ditto sign

danh từ (noun)
UK/ˈdɪtəʊ ˈsaɪn/US/ˈdɪtoʊ ˈsaɪn/

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa với ditto (“dấu hiệu ditto, 〃; một ký hiệu, được biểu thị bằng hai dấu nháy đơn, dấu phẩy đảo ngược hoặc dấu ngoặc kép ("")")danh từSynonym of ditto (“the ditto mark, 〃; a symbol, represented by two apostrophes, inverted commas, or quotation marks (" ")”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ditto signDạng gốc (base form)
  2. ditto signsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI