Dịch

disunification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc kết quả của việc mất đoàn kết; sự tan rã của một liên minhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or result of disunifying; the breaking up of a union.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disunificationDạng gốc (base form)
  2. disunificationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI