Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
distributorless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không chứa nhà phân phối
tính từ
không so sánh
(not comparable)
that does not contain a distributor
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
direct
Nguồn gốc
(etymology)
distributor
+
-less
AI
1
Không chứa nhà phân phối
1
Không chứa nhà phân phối
1
Không chứa nhà phân phối