Dịch

distribution system

Nghĩa chính

  1. Hệ thống phân phối

Cụm từ (phrase)

cat distribution systemdanh từHệ thống được cho là khiến mèo đi lạc phải tìm kiếm chủ nhân
global distribution systemdanh từMột hệ thống đặt chỗ đa quyền truy cập được sử dụng bởi ngành du lịch và các hãng hàng không. Viết tắt là GDS

AI