Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cat distribution system
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
t
ˌ
d
ɪ
s
t
ɹ
ə
ˈ
b
j
u
ʃ
ə
n
ˈ
s
ɪ
s
t
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Hệ thống được cho là khiến mèo đi lạc phải tìm kiếm chủ nhân
danh từ
A supposed system that makes stray cats seek out owners.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
CDS
Ví dụ
The
cat
distribution
system
has
become
a
meme
of
its
own
,
thanks
to
cat-loving
social
media
users
and
the
propensity
of
stray
kittens
to
chase
down
strangers
in
search
of
affection
.
AI
1
Hệ thống được cho là khiến mèo đi lạc phải tìm kiếm chủ nhân
1
Hệ thống được cho là khiến mèo đi lạc phải tìm kiếm chủ nhân
1
Hệ thống được cho là khiến mèo đi lạc phải tìm kiếm chủ nhân