Dịch

cat distribution system

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống được cho là khiến mèo đi lạc phải tìm kiếm chủ nhândanh từA supposed system that makes stray cats seek out owners.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , cat-loving .

AI