Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
distempered
tính từ
(adjective)
UK
/
d
ɪ
s
ˈ
t
ɛ
m
p
ə
d
/
Nghĩa chính
1
Bị ảnh hưởng hoặc mắc chứng bệnh nóng nảy
tính từ
Affected with or suffering from distemper.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
diseased
Ví dụ
a
distempered
fancy
một trí tưởng tượng hoảng loạn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
distempered
distempered
ly
Một cách bực tức
trạng từ
distempered
ness
Tình trạng bị phân tâm
danh từ
un
distempered
Miễn phí từ sự phân tâm
tính từ
AI
1
Bị ảnh hưởng hoặc mắc chứng bệnh nóng nảy
1
Bị ảnh hưởng hoặc mắc chứng bệnh nóng nảy
1
Bị ảnh hưởng hoặc mắc chứng bệnh nóng nảy