Dịch

distance vision

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng nhìn rõ hình ảnh ở khoảng cách tương đối xa (lớn hơn khoảng 36 inch)danh từkhông đếm được (uncountable)The ability to see clearly an image that is relatively far away (greater than about 36 inches).

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI