Dịch

dissonancy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự bất hòadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)discord

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dissonancyDạng gốc (base form)
  2. dissonanciesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự bất hòa
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)dissonance

AI