dissonancy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự bất hòadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)discord
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dissonancyDạng gốc (base form)
- dissonanciesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự bất hòa
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)dissonance