disonancia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/disoˈnansja/
Nghĩa chính
- Sự bất hòadanh từdissonance, dissonancy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disonanciaDạng gốc (base form)
- disonanciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| disonancia cognitivadanh từ | danh từ | Sự bất hòa về nhận thức |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự bất hòa
Khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)