Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dissipational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sự tiêu tan
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Associated with dissipation.
Nguồn gốc
(etymology)
dissipation
+
-al
AI
1
Liên quan đến sự tiêu tan
1
Liên quan đến sự tiêu tan
1
Liên quan đến sự tiêu tan