Nghĩa chính
- Mối bất đồng, sự bất đồng ý kiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being dissident; dissent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dissidenceDạng gốc (base form)
- dissidencesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhdissideō“disagree”
Họ từ (word family)
cùng gốc dissidenceNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha