Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dissenterish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đặc điểm của những người bất đồng chính kiến (nhóm tôn giáo)
tính từ
Characteristic of the Dissenters (religious group).
Nguồn gốc
(etymology)
Dissenter
+
-ish
AI
1
Đặc điểm của những người bất đồng chính kiến (nhóm tôn giáo)
1
Đặc điểm của những người bất đồng chính kiến (nhóm tôn giáo)
1
Đặc điểm của những người bất đồng chính kiến (nhóm tôn giáo)