Dịch

disseizin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi phổ biến; một hành vi chiếm đoạt bất hợp pháp, đặc biệt là đất đai của ai đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of disseizing; an act of unlawful dispossessing, especially of someone's lands.
  2. Sự chiếm hữudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Dispossession.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disseizinDạng gốc (base form)
  2. disseizinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

novel disseizinChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidisseisen
  2. từ tiếng Anglo-Normandisseisine

Ví dụ

  • , , , & . ,
  • ?

AI