Nghĩa chính
- Hành vi phổ biến; một hành vi chiếm đoạt bất hợp pháp, đặc biệt là đất đai của ai đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of disseizing; an act of unlawful dispossessing, especially of someone's lands.
- Sự chiếm hữudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Dispossession.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disseizinDạng gốc (base form)
- disseizinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| novel disseizin | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc disseizinNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidisseisen
- từ tiếng Anglo-Normandisseisine
Ví dụ
- , , , & . ,
- ?