Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dispellable
tính từ
(adjective)
UK
[
d
ɪ
s
ˈ
p
ɛ
l
ə
b
ə
ɫ]
Nghĩa chính
1
Có thể xua tan
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be dispelled.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
undispellable
Nguồn gốc
(etymology)
dispel
+
-able
AI
1
Có thể xua tan
1
Có thể xua tan
1
Có thể xua tan