Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dislikelihood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự không thể xảy ra
danh từ
không đếm được
(uncountable)
improbability
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unlikelihood
Ví dụ
“
But
consider
,
Chiffie
,
the
dislikelihood
of
her
pleasing
, ”
said
the
noble
courtier
.
Nguồn gốc
(etymology)
dis-
+
likelihood
AI
1
Sự không thể xảy ra
1
Sự không thể xảy ra
1
Sự không thể xảy ra