unlikelihood
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không có khả năng; tình trạng không thể xảy ra hoặc không thể xảy ra; sự không thể xảy radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Absence of likelihood; the state of being unlikely or improbable; improbability.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unlikelihoodDạng gốc (base form)
- unlikelihoodsSố nhiều (plural)