Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disjunctional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sự phân ly
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to disjunction.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
disjunctional
disjunctional
ly
Về mặt hoặc bằng phương tiện phân tách
trạng từ
non
disjunctional
Không rời rạc
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
disjunction
+
-al
AI
1
Liên quan đến sự phân ly
1
Liên quan đến sự phân ly
1
Liên quan đến sự phân ly