Dịch

disintegrity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu hoặc mất tính toàn vẹn hoặc sự gắn kếtdanh từkhông đếm được (uncountable)A lack or loss of integrity or cohesion.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • (.. ) , , .

AI