Dịch

disinhibition

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự mất phản xạ có điều kiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lack or loss of inhibition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disinhibitionDạng gốc (base form)
  2. disinhibitionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI