disinhibition
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự mất phản xạ có điều kiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lack or loss of inhibition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disinhibitionDạng gốc (base form)
- disinhibitionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc disinhibitionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha