Dịch

disinfotainment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thông tin giải trí dựa trên thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầmdanh từkhông đếm được (uncountable)infotainment based on incorrect or misleading information

Nguồn gốc (etymology)

AI