Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disinfotainment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thông tin giải trí dựa trên thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
infotainment based on incorrect or misleading information
Nguồn gốc
(etymology)
disinformation
+
infotainment
AI
1
Thông tin giải trí dựa trên thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầm
1
Thông tin giải trí dựa trên thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầm
1
Thông tin giải trí dựa trên thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầm