disgregation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự tách biệt; tán xạdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Separation; scattering.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disgregationDạng gốc (base form)
- disgregationsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thước đo sự tách biệt của các hạt của một hệ thống
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thước đo sự tách biệt của các hạt của một hệ thống; công thức ban đầu của entropyA measure of the separation of the particles of a system; an early formulation of entropy.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhdisgregātiō
Ví dụ
- , .
- , , .