Dịch

disgregation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự tách biệt; tán xạdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Separation; scattering.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disgregationDạng gốc (base form)
  2. disgregationsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thước đo sự tách biệt của các hạt của một hệ thống
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thước đo sự tách biệt của các hạt của một hệ thống; công thức ban đầu của entropyA measure of the separation of the particles of a system; an early formulation of entropy.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhdisgregātiō

Ví dụ

  • , .
  • , , .

AI