disentail
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự tước bỏ quyền thừa kếdanh từThe act of freeing from entailment.
Họ từ (word family)
cùng gốc disentail1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Tước bỏ quyền thừa kế
- To free from entailment.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 1848.
- , , .
- , .