Dịch

disendowment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc chấm dứt tài sản hoặc tài sản, đặc biệt là nói về nhà thờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ceasing of endowment or endowments, especially said of the church.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disendowmentDạng gốc (base form)
  2. disendowmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI