Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
discount coupon
US
/
d
ɪ
ˈ
s
k
aʊ
n
t
ˈ
k
uː
ˌ
p
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Phiếu giảm giá
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
discount coupons
Phiếu giảm giá
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cupón
Phiếu giảm giá, phiếu mua hàng
AI
1
Phiếu giảm giá
1
Phiếu giảm giá
1
Phiếu giảm giá