Dịch

discontinuation

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự gián đoạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A breach or interruption of continuity.
  2. Việc ngừng điều trị bằng thuốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of quitting a course of treatment with a drug.
  3. Việc ngừng sản xuất hoặc cung cấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of stopping producing or supplying a product.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. discontinuationDạng gốc (base form)
  2. discontinuationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI