Nghĩa chính
- Sự rèn luyệntính từPossessing mental discipline.
- Có kỷ luật, vào khuôn phéptính từUnder control.
- Thuộc chuyên ngànhtính từRelating to a specified kind or number of disciplines.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của disciplineđộng từsimple past and past participle of discipline
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disciplinedDạng gốc (base form)
- more disciplinedSo sánh hơn (comparative)
- most disciplinedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-disciplinedtính từ | tính từ | Có kỷ luật tự giác; trong việc kiểm soát bản thân và hành động của mình |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc disciplinedVí dụ
- ?Bạn có phải là người có kỷ luật không?
- đầu óc có kỷ luật
- một phương pháp thiết kế có tính nguyên tắc