Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại bừa đĩa
danh từ
A kind of disc harrow.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
discer
Dạng gốc
(base form)
discer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
disc
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
discer
discer
n
Nhận ra, nhìn thấy, phát hiện
động từ
C1
discer
ning
Nhận thức rõ, thấy rõ; sâu sắc, sáng suốt
tính từ, danh từ
C1
discer
nible
Có thể nhận thức rõ, có thể thấy rõ
tính từ
C1
discer
nment
Sự phân biệt, việc phân định
danh từ
C1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Loại bừa đĩa
1
Loại bừa đĩa
1
Loại bừa đĩa