Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disc rot
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɪ
s
k
ˈɹ
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Quá trình đĩa quang trở nên không thể đọc được do hư hỏng vật lý hoặc hóa học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process by which optical discs become unreadable due to physical or chemical deterioration.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
laser rot
data rot
bit rot
AI
1
Quá trình đĩa quang trở nên không thể đọc được do hư hỏng vật lý hoặc hóa học
1
Quá trình đĩa quang trở nên không thể đọc được do hư hỏng vật lý hoặc hóa học
1
Quá trình đĩa quang trở nên không thể đọc được do hư hỏng vật lý hoặc hóa học