Dịch

disc rot

danh từ (noun)
US/ˈdɪsk ˈɹɑt/

Nghĩa chính

  1. Quá trình đĩa quang trở nên không thể đọc được do hư hỏng vật lý hoặc hóa họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The process by which optical discs become unreadable due to physical or chemical deterioration.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI