Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
data rot
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɛ
j
t
ə
ˈɹɔ
t
/
US
/ˈ
d
æ
t
ə
ˈɹ
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Sự phân rã dần dần của phương tiện lưu trữ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The gradual decay of storage media.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
disc rot
bit rot
AI
1
Sự phân rã dần dần của phương tiện lưu trữ
1
Sự phân rã dần dần của phương tiện lưu trữ
1
Sự phân rã dần dần của phương tiện lưu trữ