Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disc harrow
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɪ
s
k
ˈ
h
æ
ɹ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Bừa đĩa
danh từ
A harrow comprising a series of angled discs
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
disc harrow
Dạng gốc
(base form)
disc harrow
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
discer
AI
1
Bừa đĩa
1
Bừa đĩa
1
Bừa đĩa