Dịch

disbecome

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trở thành sai lầm; không phù hợp; trở nên không phù hợpđộng từngoại động từ (transitive)To misbecome; to fail to suit; to be unfitting.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ,

AI